TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

houssoir

danh từ giống đực (m)
/u.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

houssoir nghĩa là chổi cành, chổi lông.

Nghĩa của houssoir

Danh từ · giống đực

  1. Chổi cành; chổi lông.

Dạng từ của houssoir

Đi với mạo từ: un houssoir · le houssoir

Số nhiềuhoussoirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với houssoir

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a feather duster

Câu hỏi thường gặp

houssoir nghĩa là gì?

houssoir (danh từ) nghĩa là chổi cành, chổi lông.

houssoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của houssoir (giọng Pháp chuẩn): /u.swaʁ/.

houssoir là giống đực hay giống cái?

houssoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.