TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endiablé

/ɑ̃.dja.ble/ giọng máy của trình duyệt

endiablé nghĩa là rất hăng, quay cuồng.

Nghĩa của endiablé

Tính từ

  1. Rất hăng.
    • Allure endiabléedáng đi rất hăng
  2. Quay cuồng.
    • Rythme endiablénhịp điệu quay cuồng
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Như quỷ, ngỗ nghịch.
    • Enfant éndiabléđứa bé như quỷ dữ
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Bị ma ám.

Dạng từ của endiablé

Số nhiềuendiablés
Giống cáiendiablée
Giống cái số nhiềuendiablées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endiablé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ possessed (by a devil); furious

Câu hỏi thường gặp

endiablé nghĩa là gì?

endiablé (tính từ) nghĩa là rất hăng, quay cuồng.

endiablé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endiablé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dja.ble/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.