TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endiguement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.diɡ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

endiguement nghĩa là sự đắp đê ngăn, sự chặn lại.

Nghĩa của endiguement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đắp đê ngăn.
  2. Sự chặn lại.

Dạng từ của endiguement

Đi với mạo từ: un endiguement · l'endiguement

Số nhiềuendiguements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ containment

Câu hỏi thường gặp

endiguement nghĩa là gì?

endiguement (danh từ) nghĩa là sự đắp đê ngăn, sự chặn lại.

endiguement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endiguement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.diɡ.mɑ̃/.

endiguement là giống đực hay giống cái?

endiguement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.