endiguement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.diɡ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
endiguement nghĩa là sự đắp đê ngăn, sự chặn lại.
Nghĩa của endiguement
Danh từ · giống đực
- Sự đắp đê ngăn.
- Sự chặn lại.
Dạng từ của endiguement
Đi với mạo từ: un endiguement · l'endiguement
| Số nhiều | endiguements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ containment
Câu hỏi thường gặp
endiguement nghĩa là gì?
endiguement (danh từ) nghĩa là sự đắp đê ngăn, sự chặn lại.
endiguement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endiguement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.diɡ.mɑ̃/.
endiguement là giống đực hay giống cái?
endiguement là danh từ giống đực (dùng với un, le).