diaboliquement
/dja.bɔ.lik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
diaboliquement nghĩa là quỷ quái, độc ác.
Nghĩa của diaboliquement
Phó từ
- Quỷ quái, độc ác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ diabolically
Câu hỏi thường gặp
diaboliquement nghĩa là gì?
diaboliquement (phó từ) nghĩa là quỷ quái, độc ác.
diaboliquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diaboliquement (giọng Pháp chuẩn): /dja.bɔ.lik.mɑ̃/.