TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rondelle

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔ̃.dɛl/ giọng máy của trình duyệt

rondelle nghĩa là vòng đệm, khoanh nhỏ.

Nghĩa của rondelle

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Vòng đệm.
  2. Khoanh nhỏ.
    • Carottes coupées en rondellescà rốt thái thành khoanh nhỏ
  3. Sử học Cái khiên tròn.

Dạng từ của rondelle

Đi với mạo từ: une rondelle · la rondelle

Số nhiềurondelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hockey puck; ring or annulus; disk; washer; onion ring

Câu hỏi thường gặp

rondelle nghĩa là gì?

rondelle (danh từ) nghĩa là vòng đệm, khoanh nhỏ.

rondelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rondelle (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃.dɛl/.

rondelle là giống đực hay giống cái?

rondelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.