TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rondement

/ʁɔ̃d.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rondement nghĩa là mau lẹ, thẳng thắn.

Nghĩa của rondement

Phó từ

  1. Mau lẹ.
    • Affaire menée rondementviệc giải quyết mau lẹ
  2. Thẳng thắn.
    • Parler rondementnói thẳng thắn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rondement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ promptly, briskly; frankly, sincerely

Câu hỏi thường gặp

rondement nghĩa là gì?

rondement (phó từ) nghĩa là mau lẹ, thẳng thắn.

rondement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rondement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃d.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.