rondement
/ʁɔ̃d.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rondement nghĩa là mau lẹ, thẳng thắn.
Nghĩa của rondement
Phó từ
- Mau lẹ.
- Affaire menée rondementviệc giải quyết mau lẹ
- Thẳng thắn.
- Parler rondementnói thẳng thắn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rondement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ promptly, briskly; frankly, sincerely
Câu hỏi thường gặp
rondement nghĩa là gì?
rondement (phó từ) nghĩa là mau lẹ, thẳng thắn.
rondement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rondement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃d.mɑ̃/.