rondeur
rondeur nghĩa là trạng thái tròn, sự tròn trĩnh, bộ phận tròn trặn.
Nghĩa của rondeur
Danh từ · giống cái
- Trạng thái tròn.
- Sự tròn trĩnh; bộ phận tròn trặn.
- La rondeur de ses brassự tròn trĩnh của cánh tay cô ta
- Les rondeurs d'une femmenhững bộ phận tròn trặn của một phụ nữ
- Sự thẳng thắn.
- Rondeur de caractèretính tình thẳng thắn
Dạng từ của rondeur
Đi với mạo từ: une rondeur · la rondeur
| Số nhiều | rondeurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rondeur
Trái nghĩa
Câu ví dụ với rondeur
- J'ai mes rondeurs, mais j'ai mon énergie. Có thể tôi bụ bẫm, nhưng tôi lại cường tráng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439045
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roundness; plumpness; straightforwardness; curves (of a woman)
Câu hỏi thường gặp
rondeur nghĩa là gì?
rondeur (danh từ) nghĩa là trạng thái tròn, sự tròn trĩnh, bộ phận tròn trặn.
rondeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rondeur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃.dœʁ/.
rondeur là giống đực hay giống cái?
rondeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).