TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rondeur

danh từ giống cái (f)
/ʁɔ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rondeur nghĩa là trạng thái tròn, sự tròn trĩnh, bộ phận tròn trặn.

Nghĩa của rondeur

Danh từ · giống cái

  1. Trạng thái tròn.
  2. Sự tròn trĩnh; bộ phận tròn trặn.
    • La rondeur de ses brassự tròn trĩnh của cánh tay cô ta
    • Les rondeurs d'une femmenhững bộ phận tròn trặn của một phụ nữ
  3. Sự thẳng thắn.
    • Rondeur de caractèretính tình thẳng thắn

Dạng từ của rondeur

Đi với mạo từ: une rondeur · la rondeur

Số nhiềurondeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rondeur

Trái nghĩa

Câu ví dụ với rondeur

  • J'ai mes rondeurs, mais j'ai mon énergie. Có thể tôi bụ bẫm, nhưng tôi lại cường tráng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439045

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roundness; plumpness; straightforwardness; curves (of a woman)

Câu hỏi thường gặp

rondeur nghĩa là gì?

rondeur (danh từ) nghĩa là trạng thái tròn, sự tròn trĩnh, bộ phận tròn trặn.

rondeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rondeur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃.dœʁ/.

rondeur là giống đực hay giống cái?

rondeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.