TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rondin

danh từ giống đực (m)
/ʁɔ̃.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

rondin nghĩa là khúc củi, súc gỗ lính sam.

Nghĩa của rondin

Danh từ · giống đực

  1. Khúc củi (tròn).
  2. Súc gỗ lính sam.
  3. Cây gậy lớn.

Dạng từ của rondin

Đi với mạo từ: un rondin · le rondin

Số nhiềurondins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ log

Câu hỏi thường gặp

rondin nghĩa là gì?

rondin (danh từ) nghĩa là khúc củi, súc gỗ lính sam.

rondin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rondin (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃.dɛ̃/.

rondin là giống đực hay giống cái?

rondin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.