rondin
danh từ giống đực (m)
/ʁɔ̃.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
rondin nghĩa là khúc củi, súc gỗ lính sam.
Nghĩa của rondin
Danh từ · giống đực
- Khúc củi (tròn).
- Súc gỗ lính sam.
- Cây gậy lớn.
Dạng từ của rondin
Đi với mạo từ: un rondin · le rondin
| Số nhiều | rondins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ log
Câu hỏi thường gặp
rondin nghĩa là gì?
rondin (danh từ) nghĩa là khúc củi, súc gỗ lính sam.
rondin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rondin (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃.dɛ̃/.
rondin là giống đực hay giống cái?
rondin là danh từ giống đực (dùng với un, le).