TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pointu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pwɛ̃.ty/ giọng máy của trình duyệt

pointu nghĩa là nhọn, gai ngạnh.

Nghĩa của pointu

Tính từ

  1. Nhọn.
    • Poignard pointudao găm nhọn
  2. Gai ngạnh.
  3. The thé.
    • Voix pointuegiọng the thé

Dạng từ của pointu

Số nhiềupointus
Giống cáipointue
Giống cái số nhiềupointues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pointu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sharp, pointed; specialized, precise, technical, pointed; Parisian in accent or dialect

Câu hỏi thường gặp

pointu nghĩa là gì?

pointu (tính từ) nghĩa là nhọn, gai ngạnh.

pointu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pointu (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃.ty/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.