TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pointure

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pwɛ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

pointure nghĩa là cỡ.

Nghĩa của pointure

Danh từ · giống cái

  1. Cỡ (giày, bít tất, mũ...).

Dạng từ của pointure

Đi với mạo từ: une pointure · la pointure

Số nhiềupointures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pointure

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với pointure

  • Quel est la pointure de Tom à ton avis? Cậu nghĩ Tom đi giày cỡ bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1146976

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoe size; master, expert, dab hand; big name (person very skilled at doing something)

Câu hỏi thường gặp

pointure nghĩa là gì?

pointure (danh từ) nghĩa là cỡ.

pointure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pointure (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃.tyʁ/.

pointure là giống đực hay giống cái?

pointure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.