pointure
pointure nghĩa là cỡ.
Nghĩa của pointure
Danh từ · giống cái
- Cỡ (giày, bít tất, mũ...).
Dạng từ của pointure
Đi với mạo từ: une pointure · la pointure
| Số nhiều | pointures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pointure
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với pointure
- Quel est la pointure de Tom à ton avis? Cậu nghĩ Tom đi giày cỡ bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1146976
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoe size; master, expert, dab hand; big name (person very skilled at doing something)
Câu hỏi thường gặp
pointure nghĩa là gì?
pointure (danh từ) nghĩa là cỡ.
pointure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pointure (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃.tyʁ/.
pointure là giống đực hay giống cái?
pointure là danh từ giống cái (dùng với une, la).