pointé
/pwɛ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
pointé nghĩa là Note pointée (âm nhạc) nốt có giá trị gấp rưỡi.
Nghĩa của pointé
Tính từ
- Note pointée (âm nhạc) nốt có giá trị gấp rưỡi.
- Zéro pointéđiểm zero loại trừ (bị điểm này thì bị loại)
Dạng từ của pointé
| Số nhiều | pointés |
| Giống cái | pointée |
| Giống cái số nhiều | pointées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dotted (with a dot after, increasing the value of the duration by half of the basic note)
Câu hỏi thường gặp
pointé nghĩa là gì?
pointé (tính từ) nghĩa là Note pointée (âm nhạc) nốt có giá trị gấp rưỡi.
pointé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pointé (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃.te/.