TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pointé

/pwɛ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

pointé nghĩa là Note pointée (âm nhạc) nốt có giá trị gấp rưỡi.

Nghĩa của pointé

Tính từ

  1. Note pointée (âm nhạc) nốt có giá trị gấp rưỡi.
    • Zéro pointéđiểm zero loại trừ (bị điểm này thì bị loại)

Dạng từ của pointé

Số nhiềupointés
Giống cáipointée
Giống cái số nhiềupointées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dotted (with a dot after, increasing the value of the duration by half of the basic note)

Câu hỏi thường gặp

pointé nghĩa là gì?

pointé (tính từ) nghĩa là Note pointée (âm nhạc) nốt có giá trị gấp rưỡi.

pointé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pointé (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.