TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poinçon

danh từ giống đực (m)
/pwɛ̃.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

poinçon nghĩa là cái giùi, búa dấu, dấu bảo đảm.

Nghĩa của poinçon

Danh từ · giống đực

  1. Cái giùi.
  2. Búa dấu; dấu bảo đảm (trên đồng hồ vàng bạc).
  3. Khuôn, dấu (đúc huy chưong, chữ in...).
  4. Xây dựng Thanh đỡ nóc (nối nóc với xà ngang).

Dạng từ của poinçon

Đi với mạo từ: un poinçon · le poinçon

Số nhiềupoinçons

Họ từ của poinçon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stamp (device); a pointed tool, such as a punch, chisel, bodkin or awl; hallmark (an official marking)

Câu hỏi thường gặp

poinçon nghĩa là gì?

poinçon (danh từ) nghĩa là cái giùi, búa dấu, dấu bảo đảm.

poinçon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poinçon (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃.sɔ̃/.

poinçon là giống đực hay giống cái?

poinçon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.