TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poinçonnage

danh từ giống đực (m)
/pwɛ̃sɔnaʒ/ giọng máy của trình duyệt

poinçonnage nghĩa là sự đột lỗ.

Nghĩa của poinçonnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đóng dấu bảo đảm (vào đồ vàng bạc...).
  2. Kỹ thuật Sự đột lỗ.
  3. Sự bấm lỗ (vé xe lửa...).

Dạng từ của poinçonnage

Đi với mạo từ: un poinçonnage · le poinçonnage

Số nhiềupoinçonnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punching (tickets); hallmarking

Câu hỏi thường gặp

poinçonnage nghĩa là gì?

poinçonnage (danh từ) nghĩa là sự đột lỗ.

poinçonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poinçonnage (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃sɔnaʒ/.

poinçonnage là giống đực hay giống cái?

poinçonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.