poinçonnage
danh từ giống đực (m)
/pwɛ̃sɔnaʒ/ giọng máy của trình duyệt
poinçonnage nghĩa là sự đột lỗ.
Nghĩa của poinçonnage
Danh từ · giống đực
- Sự đóng dấu bảo đảm (vào đồ vàng bạc...).
- Kỹ thuật Sự đột lỗ.
- Sự bấm lỗ (vé xe lửa...).
Dạng từ của poinçonnage
Đi với mạo từ: un poinçonnage · le poinçonnage
| Số nhiều | poinçonnages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punching (tickets); hallmarking
Câu hỏi thường gặp
poinçonnage nghĩa là gì?
poinçonnage (danh từ) nghĩa là sự đột lỗ.
poinçonnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poinçonnage (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃sɔnaʒ/.
poinçonnage là giống đực hay giống cái?
poinçonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).