pointillé
/pwɛ̃.ti.je/ giọng máy của trình duyệt
pointillé nghĩa là chấm chấm, nét chấm chấm, lối chấm chấm.
Nghĩa của pointillé
Tính từ
- Chấm chấm.
- Pointillé de grains noirschấm chấm những hạt đen
Danh từ · giống đực
- Nét chấm chấm.
- Découper suivant le pointillécắt theo nét chấm chấm
- Nghệ thuật Lối chấm chấm.
- Dessin au pointillélối vẽ chấm chấm
Dạng từ của pointillé
| Số nhiều | pointillés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dotted line; perforation; stippling
Câu hỏi thường gặp
pointillé nghĩa là gì?
pointillé (tính từ, danh từ) nghĩa là chấm chấm, nét chấm chấm, lối chấm chấm.
pointillé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pointillé (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃.ti.je/.