TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pointilliste

danh từ cả hai giống
/pwɛ̃.ti.jist/ giọng máy của trình duyệt

pointilliste nghĩa là họa sĩ chấm màu, chấm màu.

Nghĩa của pointilliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Họa sĩ chấm màu.

Tính từ

  1. Hội họa Chấm màu.
    • Technique pointillistekỹ thuật chấm màu

Dạng từ của pointilliste

Số nhiềupointillistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pointillist

Câu hỏi thường gặp

pointilliste nghĩa là gì?

pointilliste (danh từ, tính từ) nghĩa là họa sĩ chấm màu, chấm màu.

pointilliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pointilliste (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃.ti.jist/.

pointilliste là giống đực hay giống cái?

pointilliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.