tranchant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tranchant nghĩa là sắc bén, quả quyết, cương quyết, lưỡi.
Nghĩa của tranchant
Tính từ
- Sắc bén.
- Couteau tranchantdao sắc
- Quả quyết, cương quyết.
- Ton tranchantgiọng quả quyết
- Từ cũ; nghĩa cũ Như tranché.
- Couleurs tranchantesmàu sắc rõ nét
Danh từ · giống đực
- Lưỡi, đằng lưỡi.
- Tranchant d'une épéelưỡi gươm
- Nghĩa bóng Sự sắc sảo.
- Argument qui a perdu tout son tranchantlý lẽ đã mất hết sự sắc sảo
- Dao nạo (tầng ong, da để thuộc).
Dạng từ của tranchant
| Số nhiều | tranchants |
| Giống cái | tranchante /tʁɑ̃.ʃɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | tranchantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tranchant
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tranchant
- à deux tranchants, à double tranchant — (nghĩa bóng) như con dao hai lưỡi (có tác dụng lá mặt lá trái)
- épée à deux tranchants — xem épée
- tranchant de la main — mép bàn tay (đối diện với ngón cái)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sharp; cutting; trenchant
- Danh từ edge, e.g. for razors or swords
Câu hỏi thường gặp
tranchant nghĩa là gì?
tranchant (tính từ, danh từ) nghĩa là sắc bén, quả quyết, cương quyết, lưỡi.
tranchant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tranchant (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.ʃɑ̃/.