TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tranchant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tranchant nghĩa là sắc bén, quả quyết, cương quyết, lưỡi.

Nghĩa của tranchant

Tính từ

  1. Sắc bén.
    • Couteau tranchantdao sắc
  2. Quả quyết, cương quyết.
    • Ton tranchantgiọng quả quyết
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Như tranché.
    • Couleurs tranchantesmàu sắc rõ nét

Danh từ · giống đực

  1. Lưỡi, đằng lưỡi.
    • Tranchant d'une épéelưỡi gươm
  2. Nghĩa bóng Sự sắc sảo.
    • Argument qui a perdu tout son tranchantlý lẽ đã mất hết sự sắc sảo
  3. Dao nạo (tầng ong, da để thuộc).

Dạng từ của tranchant

Số nhiềutranchants
Giống cáitranchante /tʁɑ̃.ʃɑ̃t/
Giống cái số nhiềutranchantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tranchant

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với tranchant

  • à deux tranchants, à double tranchant — (nghĩa bóng) như con dao hai lưỡi (có tác dụng lá mặt lá trái)
  • épée à deux tranchants — xem épée
  • tranchant de la main — mép bàn tay (đối diện với ngón cái)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sharp; cutting; trenchant
  • Danh từ edge, e.g. for razors or swords

Câu hỏi thường gặp

tranchant nghĩa là gì?

tranchant (tính từ, danh từ) nghĩa là sắc bén, quả quyết, cương quyết, lưỡi.

tranchant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tranchant (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.ʃɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.