contondant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tɔ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
contondant nghĩa là làm giập.
Nghĩa của contondant
Tính từ
- Làm giập.
- Arme contondantekhí giới làm giập (không đâm thủng, không rạch thành vết thương)
Dạng từ của contondant
| Số nhiều | contondants |
| Giống cái | contondante /kɔ̃.tɔ̃.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | contondantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ blunt (of an instrument, weapon, tool)
Câu hỏi thường gặp
contondant nghĩa là gì?
contondant (tính từ) nghĩa là làm giập.
contondant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contondant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɔ̃.dɑ̃/.