TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contondant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tɔ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

contondant nghĩa là làm giập.

Nghĩa của contondant

Tính từ

  1. Làm giập.
    • Arme contondantekhí giới làm giập (không đâm thủng, không rạch thành vết thương)

Dạng từ của contondant

Số nhiềucontondants
Giống cáicontondante /kɔ̃.tɔ̃.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềucontondantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ blunt (of an instrument, weapon, tool)

Câu hỏi thường gặp

contondant nghĩa là gì?

contondant (tính từ) nghĩa là làm giập.

contondant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contondant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɔ̃.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.