contorsion
contorsion nghĩa là sự vặn vẹo, sự uốn éo, điệu bộ, nét nhăn nhở.
Nghĩa của contorsion
Danh từ · giống cái
- Sự vặn vẹo, sự uốn éo.
- Les contorsions d'un acrobateđộng tác vặn vẹo của người làm trò nhào lộn
- Điệu bộ; nét nhăn nhở.
Dạng từ của contorsion
Đi với mạo từ: une contorsion · la contorsion
| Số nhiều | contorsions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contortion
Câu hỏi thường gặp
contorsion nghĩa là gì?
contorsion (danh từ) nghĩa là sự vặn vẹo, sự uốn éo, điệu bộ, nét nhăn nhở.
contorsion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contorsion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɔʁ.sjɔ̃/.
contorsion là giống đực hay giống cái?
contorsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).