tranche
tranche nghĩa là lát, thịt giữa đùi.
Nghĩa của tranche
Danh từ · giống cái
- Lát.
- Une tranche de painmột lát bánh mì
- Thịt giữa đùi (bò).
- Cạnh, mép.
- La tranche d'une planchemép một tấm ván
- La tranche d'un livremép sách
- Tranche d'une pièce de monnaiemép đồng tiền
- Xá cày.
- Đợt; đoạn, khoảng.
- Tranche de loterieđợt xổ số
- Une tranche de tempsmột khoảng thời gian
- Toán học Nhóm (chữ số liền nhau).
- Une tranche de trois chiffresmột nhóm ba chữ số liền nhau
Dạng từ của tranche
Đi với mạo từ: une tranche · la tranche
| Số nhiều | tranches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tranche
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tranche
- s'en payer une tranche — (thân mật) vui chơi thỏa thích
Câu ví dụ với tranche
- Maman achète une grosse tranche de porc tous les mercredis chez le boucher. Vào mỗi thứ Tư hằng tuần, mẹ thường mua một thớ thịt lợn tại cửa hàng thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6861042
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slice; edge of a book; spine of a book; edge of a coin
Câu hỏi thường gặp
tranche nghĩa là gì?
tranche (danh từ) nghĩa là lát, thịt giữa đùi.
tranche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tranche (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃ʃ/.
tranche là giống đực hay giống cái?
tranche là danh từ giống cái (dùng với une, la).