TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tranchage

danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

tranchage nghĩa là sự xẻ ván mỏng, sự xẻ.

Nghĩa của tranchage

Danh từ · giống đực

  1. Sự xẻ ván mỏng.
  2. Sự xẻ (đá).

Dạng từ của tranchage

Đi với mạo từ: un tranchage · le tranchage

Câu hỏi thường gặp

tranchage nghĩa là gì?

tranchage (danh từ) nghĩa là sự xẻ ván mỏng, sự xẻ.

tranchage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tranchage (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.ʃaʒ/.

tranchage là giống đực hay giống cái?

tranchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.