arrondi
/a.ʁɔ̃.di/ giọng máy của trình duyệt
arrondi nghĩa là tròn, tròn trịa, tròn môi, dáng tròn trịa.
Nghĩa của arrondi
Tính từ
- Tròn, tròn trịa.
- Un visage arrondimặt tròn trịa
- Ngôn ngữ học Tròn môi.
Danh từ · giống đực
- Dáng tròn trịa.
- Hàng k hông Sự lấy thế ngay (trước khi hạ xuống).
Dạng từ của arrondi
| Số nhiều | arrondis |
| Giống cái | arrondie |
| Giống cái số nhiều | arrondies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrondi
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rounded (made circular or spherical); rounded (approximated to its nearest round value); rounded (pronounced with lips drawn together)
- Danh từ round part, rounded portion (of an object); fillet (rounded relief or cut at an edge); flare (transition from downward flight to level flight)
Câu hỏi thường gặp
arrondi nghĩa là gì?
arrondi (tính từ, danh từ) nghĩa là tròn, tròn trịa, tròn môi, dáng tròn trịa.
arrondi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrondi (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɔ̃.di/.