TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrondi

/a.ʁɔ̃.di/ giọng máy của trình duyệt

arrondi nghĩa là tròn, tròn trịa, tròn môi, dáng tròn trịa.

Nghĩa của arrondi

Tính từ

  1. Tròn, tròn trịa.
    • Un visage arrondimặt tròn trịa
  2. Ngôn ngữ học Tròn môi.

Danh từ · giống đực

  1. Dáng tròn trịa.
  2. Hàng k hông Sự lấy thế ngay (trước khi hạ xuống).

Dạng từ của arrondi

Số nhiềuarrondis
Giống cáiarrondie
Giống cái số nhiềuarrondies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrondi

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rounded (made circular or spherical); rounded (approximated to its nearest round value); rounded (pronounced with lips drawn together)
  • Danh từ round part, rounded portion (of an object); fillet (rounded relief or cut at an edge); flare (transition from downward flight to level flight)

Câu hỏi thường gặp

arrondi nghĩa là gì?

arrondi (tính từ, danh từ) nghĩa là tròn, tròn trịa, tròn môi, dáng tròn trịa.

arrondi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrondi (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɔ̃.di/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.