piquant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pi.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
piquant nghĩa là nhọn, buốt, cay, gai.
Nghĩa của piquant
Tính từ
- Nhọn.
- épine piquantegai nhọn
- Buốt; cay.
- Froid piquantrét buốt
- Sauce piquantenước xốt cay
- Chua chát.
- Mot piquantlời chua chát
- Lôi cuốn, sắc sảo.
- Conversation piquantecâu chuyện lôi cuốn
- Beauté piquantesắc đẹp sắc sảo
Danh từ · giống đực
- Gai.
- Piquants des rosesgai hồng
- Nghĩa bóng Cái thú vị, cái lý thú, cái lôi cuốn.
- Le piquant du récitcái thú vị của chuyện kể
Dạng từ của piquant
| Số nhiều | piquants |
| Giống cái | piquante /pi.kɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | piquantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piquant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spiky, spiny; piquant, pungent, spicy-hot (of food); cold; ice-cold; scathing (of humor, a joke, etc.)
Câu hỏi thường gặp
piquant nghĩa là gì?
piquant (tính từ, danh từ) nghĩa là nhọn, buốt, cay, gai.
piquant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piquant (giọng Pháp chuẩn): /pi.kɑ̃/.