piquage
danh từ giống đực (m)
/pi.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt
piquage nghĩa là sự châm lỗ, sự khâu máy, sự dột.
Nghĩa của piquage
Danh từ · giống đực
- Ngành dệt Sự châm lỗ (tấm bìa để dệt vải).
- Sự khâu máy, sự dột.
Dạng từ của piquage
Đi với mạo từ: un piquage · le piquage
| Số nhiều | piquages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pricking; stinging
Câu hỏi thường gặp
piquage nghĩa là gì?
piquage (danh từ) nghĩa là sự châm lỗ, sự khâu máy, sự dột.
piquage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piquage (giọng Pháp chuẩn): /pi.kaʒ/.
piquage là giống đực hay giống cái?
piquage là danh từ giống đực (dùng với un, le).