TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piquage

danh từ giống đực (m)
/pi.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

piquage nghĩa là sự châm lỗ, sự khâu máy, sự dột.

Nghĩa của piquage

Danh từ · giống đực

  1. Ngành dệt Sự châm lỗ (tấm bìa để dệt vải).
  2. Sự khâu máy, sự dột.

Dạng từ của piquage

Đi với mạo từ: un piquage · le piquage

Số nhiềupiquages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pricking; stinging

Câu hỏi thường gặp

piquage nghĩa là gì?

piquage (danh từ) nghĩa là sự châm lỗ, sự khâu máy, sự dột.

piquage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piquage (giọng Pháp chuẩn): /pi.kaʒ/.

piquage là giống đực hay giống cái?

piquage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.