TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pipérine

danh từ giống cái (f)
/pipeʁin/ giọng máy của trình duyệt

pipérine nghĩa là Piperin.

Nghĩa của pipérine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học; sinh vật học Piperin.

Dạng từ của pipérine

Đi với mạo từ: une pipérine · la pipérine

Số nhiềupipérines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piperine

Câu hỏi thường gặp

pipérine nghĩa là gì?

pipérine (danh từ) nghĩa là Piperin.

pipérine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pipérine (giọng Pháp chuẩn): /pipeʁin/.

pipérine là giống đực hay giống cái?

pipérine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.