épicé
épicé nghĩa là có thêm gia vị, nhả nhớt, phóng túng.
Nghĩa của épicé
Tính từ
- Có thêm gia vị (món ăn).
- Nghĩa bóng Nhả nhớt, phóng túng.
- Chanson épicéebài hát nhả nhớt
Dạng từ của épicé
| Số nhiều | épicés |
| Giống cái | épicée |
| Giống cái số nhiều | épicées |
Câu ví dụ với épicé
- Je veux manger de la nourriture coréenne qui ne soit pas épicée. Tôi muốn ăn một chút đồ ăn không cay của Hàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5750450
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hot, spicy (having a spicy taste)
Câu hỏi thường gặp
épicé nghĩa là gì?
épicé (tính từ) nghĩa là có thêm gia vị, nhả nhớt, phóng túng.
épicé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épicé (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.se/.