TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épicé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.pi.se/ giọng máy của trình duyệt

épicé nghĩa là có thêm gia vị, nhả nhớt, phóng túng.

Nghĩa của épicé

Tính từ

  1. Có thêm gia vị (món ăn).
  2. Nghĩa bóng Nhả nhớt, phóng túng.
    • Chanson épicéebài hát nhả nhớt

Dạng từ của épicé

Số nhiềuépicés
Giống cáiépicée
Giống cái số nhiềuépicées

Câu ví dụ với épicé

  • Je veux manger de la nourriture coréenne qui ne soit pas épicée. Tôi muốn ăn một chút đồ ăn không cay của Hàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5750450

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hot, spicy (having a spicy taste)

Câu hỏi thường gặp

épicé nghĩa là gì?

épicé (tính từ) nghĩa là có thêm gia vị, nhả nhớt, phóng túng.

épicé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épicé (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.