TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épicéa

danh từ giống đực (m)
/e.pi.se.a/ giọng máy của trình duyệt

épicéa nghĩa là cây vân sam.

Nghĩa của épicéa

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây vân sam.

Dạng từ của épicéa

Đi với mạo từ: un épicéa · l'épicéa

Số nhiềuépicéas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với épicéa

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spruce (tree from the genus Picea)

Câu hỏi thường gặp

épicéa nghĩa là gì?

épicéa (danh từ) nghĩa là cây vân sam.

épicéa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épicéa (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.se.a/.

épicéa là giống đực hay giống cái?

épicéa là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.