TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épiderme

danh từ giống đực (m)
/e.pi.dɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

épiderme nghĩa là biểu bì.

Nghĩa của épiderme

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Biểu bì.
    • avoir l'épiderme sensibledễ giận, hay tự ái
    • chatouiller à quelqu'un l'épidermemơn trớn ai

Dạng từ của épiderme

Đi với mạo từ: un épiderme · l'épiderme

Số nhiềuépidermes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epidermis

Câu hỏi thường gặp

épiderme nghĩa là gì?

épiderme (danh từ) nghĩa là biểu bì.

épiderme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épiderme (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.dɛʁm/.

épiderme là giống đực hay giống cái?

épiderme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.