TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épicène

/e.pi.sɛn/ giọng máy của trình duyệt

épicène nghĩa là giống dòi.

Nghĩa của épicène

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học (thuộc) giống dòi (chỉ cả con đực và con cái).

Dạng từ của épicène

Số nhiềuépicènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ epicene (lacking gender distinction); neuter, gender-neutral

Câu hỏi thường gặp

épicène nghĩa là gì?

épicène (tính từ) nghĩa là giống dòi.

épicène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épicène (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.sɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.