TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pique-assiette

danh từ giống đực (m)
/pi.ka.sjɛt/ giọng máy của trình duyệt

pique-assiette nghĩa là kẻ ăn chực.

Nghĩa của pique-assiette

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ ăn chực.

Dạng từ của pique-assiette

Đi với mạo từ: un pique-assiette · le pique-assiette

Số nhiềupique-assiettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scrounger, freeloader, gatecrasher, sponger

Câu hỏi thường gặp

pique-assiette nghĩa là gì?

pique-assiette (danh từ) nghĩa là kẻ ăn chực.

pique-assiette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pique-assiette (giọng Pháp chuẩn): /pi.ka.sjɛt/.

pique-assiette là giống đực hay giống cái?

pique-assiette là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.