TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pique-boeuf

danh từ giống đực (m)
/pik.bø/ giọng máy của trình duyệt

pique-boeuf nghĩa là chim đậu lưng bò.

Nghĩa của pique-boeuf

Danh từ · giống đực

  1. Chim đậu lưng bò (nhiều loại khác nhau, chủ yếu các loài sác).

Dạng từ của pique-boeuf

Đi với mạo từ: un pique-boeuf · le pique-boeuf

Câu hỏi thường gặp

pique-boeuf nghĩa là gì?

pique-boeuf (danh từ) nghĩa là chim đậu lưng bò.

pique-boeuf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pique-boeuf (giọng Pháp chuẩn): /pik.bø/.

pique-boeuf là giống đực hay giống cái?

pique-boeuf là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.