TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pique-feu

danh từ giống đực (m)
/pik.fø/ giọng máy của trình duyệt

pique-feu nghĩa là que chọc lò.

Nghĩa của pique-feu

Danh từ · giống đực

  1. Que chọc lò.

Dạng từ của pique-feu

Đi với mạo từ: un pique-feu · le pique-feu

Câu hỏi thường gặp

pique-feu nghĩa là gì?

pique-feu (danh từ) nghĩa là que chọc lò.

pique-feu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pique-feu (giọng Pháp chuẩn): /pik.fø/.

pique-feu là giống đực hay giống cái?

pique-feu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.