pique-nique
/pik.nik/ giọng máy của trình duyệt
pique-nique nghĩa là dã ngoại.
Nghĩa của pique-nique
Danh từ · giống đực
- Cuộc đi chơi ăn ngoài trời, dã ngoại. (biên soạn)
Dạng từ của pique-nique
Đi với mạo từ: un pique-nique · le pique-nique
| Số nhiều | pique-niques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ picnic (a meal eaten outdoors)
Câu hỏi thường gặp
pique-nique nghĩa là gì?
pique-nique (danh từ) nghĩa là dã ngoại.
pique-nique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pique-nique (giọng Pháp chuẩn): /pik.nik/.
pique-nique là giống đực hay giống cái?
pique-nique là danh từ giống đực (dùng với un, le).