TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pique-nique

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pik.nik/ giọng máy của trình duyệt

pique-nique nghĩa là dã ngoại.

Nghĩa của pique-nique

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc đi chơi ăn ngoài trời, dã ngoại. (biên soạn)

Dạng từ của pique-nique

Đi với mạo từ: un pique-nique · le pique-nique

Số nhiềupique-niques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ picnic (a meal eaten outdoors)

Câu hỏi thường gặp

pique-nique nghĩa là gì?

pique-nique (danh từ) nghĩa là dã ngoại.

pique-nique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pique-nique (giọng Pháp chuẩn): /pik.nik/.

pique-nique là giống đực hay giống cái?

pique-nique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.