TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carte

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kaʁt/ giọng máy của trình duyệt

carte nghĩa là thẻ, thiếp, bản đồ.

Nghĩa của carte

Danh từ · giống cái

  1. Thẻ, thiếp.
    • Carte d'électeurthẻ cử tri
    • Carte d'invitationthiếp mời
    • Fille à cartegái điếm có thẻ
    • Carte d'abonnementphiếu thuê bao
    • Carte magnétiquethẻ từ tính
    • Carte de circulationthẻ giao thông
  2. Bản đồ.
    • Carte des opérationsbản đồ tác chiến
    • Carte en relief/carte topographiquebản đồ địa hình
    • Carte d'ensemblebản đồ tổng thể
    • Carte géologiquebản đồ địa chất
    • Carte altimétriquebản đồ độ cao
    • Carte bathymétriquebản đồ độ sâu
  3. Bìa bồi.
  4. Con bài.
  5. Vỉ.
    • Carte de boutonsvỉ khuy
  6. Bảng món ăn (ở khách sạn).
    • La carte d'un restaurantbảng món ăn của khách sạn
    • Manger à la carteăn theo món (trái với ăn bữa)

Dạng từ của carte

Đi với mạo từ: une carte · la carte

Số nhiềucartes

Họ từ của carte

Cụm từ, thành ngữ với carte

  • avoir carte blanche — được hoàn toàn tự quyền
  • avoir en main une bonne carte — có lợi thế, có đủ điều kiện để thành công
  • brouiller les cartes — làm rối việc
  • cacher ses carte — giấu tủ
  • château de cartes — xem château
  • dessous des cartes — bí mật điều muốn giấu
  • donner (laisser) carte blanche — cho hoàn toàn tự quyền
  • jouer carte sur table — chân thật thẳng thắn
  • jouer sa dernière carte — quyết được thua lần cuối
  • tirer les carte — bói bài (xem cartomancie)
  • carte de crédit — Thẻ tín dụng.

Câu ví dụ với carte

  • Situez Porto Rico sur une carte. Hãy định vị Porto Rico trên bản đồ.Tatoeba #13220
  • Le maire m'a fourni une carte d'identité. Thị trưởng cấp cho tôi thẻ chứng minh.Tatoeba #180763
  • « J'ai envie de jouer aux cartes. » « Moi aussi. » "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."Tatoeba #3343
  • Place le jeu de cartes sur la table en bois de chêne. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.Tatoeba #3352
  • Je voudrais payer par carte de crédit. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #840822
  • J'aimerais payer par carte de crédit. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3272888
  • La carte est sur le mur. Bản đồ ở trên tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #879584
  • Puis-je utiliser ma carte VISA ? Tôi có thể trả tiền bằng thẻ VISA của tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13156

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ card; chart; map; menu, bill of fare

Câu hỏi thường gặp

carte nghĩa là gì?

carte (danh từ) nghĩa là thẻ, thiếp, bản đồ.

carte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carte (giọng Pháp chuẩn): /kaʁt/.

carte là giống đực hay giống cái?

carte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.