TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

château

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.to/ giọng máy của trình duyệt

château nghĩa là lâu đài, cung điện.

Nghĩa của château

Danh từ · giống đực

  1. Lâu đài, cung điện.
  2. Viết tắt của châteaubriant.

Dạng từ của château

Đi với mạo từ: un château · le château

Số nhiềuchâteaux

Cụm từ, thành ngữ với château

  • château de cartes — vật mong manh
  • château d'eau — tháp nước
  • châteaux en Espagne — ảo tưởng, cuồng vọng
  • château-fort — lầu pháo đài
  • vie de château — cuộc sống đế vương
  • ville prise, château rendu — được gốc thì được cả lãi

Câu ví dụ với château

  • Quand tu iras en Roumanie, tu visiteras le château de Dracula. Khi nào bạn đi Rumani, bạn sẽ thăm lâu đài của Dracula.Tatoeba #411867
  • Quand est-ce que ce château a été construit ? Lâu đài đã được xây vào lúc nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #935544
  • Quand le château a-t-il été construit ? Lâu đài đã được xây vào lúc nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12310566
  • On voit un château à l'arrière-plan du tableau. Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1091880
  • Une vieille dame nous a guidés à travers le château. Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180261
  • Comment s'appelle le vampire qui vit dans un château en Transylvanie ? Con ma cà rồng sống trong lâu đài ở Transylvania có tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924021

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ castle (fortified building or similar structure; winegrower's estate)

Câu hỏi thường gặp

château nghĩa là gì?

château (danh từ) nghĩa là lâu đài, cung điện.

château phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của château (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.to/.

château là giống đực hay giống cái?

château là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.