château
château nghĩa là lâu đài, cung điện.
Nghĩa của château
Danh từ · giống đực
- Lâu đài, cung điện.
- Viết tắt của châteaubriant.
Dạng từ của château
Đi với mạo từ: un château · le château
| Số nhiều | châteaux |
Cụm từ, thành ngữ với château
- château de cartes — vật mong manh
- château d'eau — tháp nước
- châteaux en Espagne — ảo tưởng, cuồng vọng
- château-fort — lầu pháo đài
- vie de château — cuộc sống đế vương
- ville prise, château rendu — được gốc thì được cả lãi
Câu ví dụ với château
- Quand tu iras en Roumanie, tu visiteras le château de Dracula. Khi nào bạn đi Rumani, bạn sẽ thăm lâu đài của Dracula.Tatoeba #411867
- Quand est-ce que ce château a été construit ? Lâu đài đã được xây vào lúc nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #935544
- Quand le château a-t-il été construit ? Lâu đài đã được xây vào lúc nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12310566
- On voit un château à l'arrière-plan du tableau. Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1091880
- Une vieille dame nous a guidés à travers le château. Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180261
- Comment s'appelle le vampire qui vit dans un château en Transylvanie ? Con ma cà rồng sống trong lâu đài ở Transylvania có tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924021
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ castle (fortified building or similar structure; winegrower's estate)
Câu hỏi thường gặp
château nghĩa là gì?
château (danh từ) nghĩa là lâu đài, cung điện.
château phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của château (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.to/.
château là giống đực hay giống cái?
château là danh từ giống đực (dùng với un, le).