TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

châteaubriant

danh từ giống đực (m)
/ʃatobʁijɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

châteaubriant nghĩa là món satôbriăng, món bít tết dày.

Nghĩa của châteaubriant

Danh từ · giống đực

  1. Món satôbriăng, món bít tết dày.

Dạng từ của châteaubriant

Đi với mạo từ: un châteaubriant · le châteaubriant

Câu hỏi thường gặp

châteaubriant nghĩa là gì?

châteaubriant (danh từ) nghĩa là món satôbriăng, món bít tết dày.

châteaubriant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của châteaubriant (giọng Pháp chuẩn): /ʃatobʁijɑ̃/.

châteaubriant là giống đực hay giống cái?

châteaubriant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.