TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

châtelain

danh từ giống đực (m)
/ʃat.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

châtelain nghĩa là chủ lâu đài, chúa lâu đài.

Nghĩa của châtelain

Danh từ · giống đực

  1. Chủ lâu đài.
  2. Sử học Chúa lâu đài.

Dạng từ của châtelain

Đi với mạo từ: un châtelain · le châtelain

Số nhiềuchâtelains
Giống cáichâtelaine

Họ từ của châtelain

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ someone who lives in a castle; lord of the manor

Câu hỏi thường gặp

châtelain nghĩa là gì?

châtelain (danh từ) nghĩa là chủ lâu đài, chúa lâu đài.

châtelain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của châtelain (giọng Pháp chuẩn): /ʃat.lɛ̃/.

châtelain là giống đực hay giống cái?

châtelain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.