châtelain
danh từ giống đực (m)
/ʃat.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
châtelain nghĩa là chủ lâu đài, chúa lâu đài.
Nghĩa của châtelain
Danh từ · giống đực
- Chủ lâu đài.
- Sử học Chúa lâu đài.
Dạng từ của châtelain
Đi với mạo từ: un châtelain · le châtelain
| Số nhiều | châtelains |
| Giống cái | châtelaine |
Họ từ của châtelain
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ someone who lives in a castle; lord of the manor
Câu hỏi thường gặp
châtelain nghĩa là gì?
châtelain (danh từ) nghĩa là chủ lâu đài, chúa lâu đài.
châtelain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của châtelain (giọng Pháp chuẩn): /ʃat.lɛ̃/.
châtelain là giống đực hay giống cái?
châtelain là danh từ giống đực (dùng với un, le).