TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

châtelaine

danh từ giống cái (f)
/ʃat.lɛn/ giọng máy của trình duyệt

châtelaine nghĩa là bà chủ lâu đài, dây chuyền.

Nghĩa của châtelaine

Danh từ · giống cái

  1. Bà chủ lâu đài.
  2. Dây chuyền (đeo ở thắt lưng).
  3. Túi xách (của phụ nữ).

Dạng từ của châtelaine

Đi với mạo từ: une châtelaine · la châtelaine

Câu hỏi thường gặp

châtelaine nghĩa là gì?

châtelaine (danh từ) nghĩa là bà chủ lâu đài, dây chuyền.

châtelaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của châtelaine (giọng Pháp chuẩn): /ʃat.lɛn/.

châtelaine là giống đực hay giống cái?

châtelaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.