TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

châtain

/ʃa.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

châtain nghĩa là có màu hạt dẻ, màu hạt dẻ.

Nghĩa của châtain

Tính từ

  1. Có màu hạt dẻ.
    • Cheveux châtainstóc màu hạt dẻ

Danh từ · giống đực

  1. Màu hạt dẻ.
  2. Người có tóc màu hạt dẻ.

Dạng từ của châtain

Số nhiềuchâtains
Giống cáichâtaine /ʃa.tɛn/
Giống cái số nhiềuchâtaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chestnut, chestnut-coloured, brown; having chestnut hair, brunette
  • Danh từ chestnut brown

Câu hỏi thường gặp

châtain nghĩa là gì?

châtain (tính từ, danh từ) nghĩa là có màu hạt dẻ, màu hạt dẻ.

châtain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của châtain (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.