TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

châtaignier

danh từ giống đực (m)
/ʃa.tɛ.ɲje/ giọng máy của trình duyệt

châtaignier nghĩa là dẻ.

Nghĩa của châtaignier

Danh từ · giống đực

  1. Dẻ (cây, gỗ).

Dạng từ của châtaignier

Đi với mạo từ: un châtaignier · le châtaignier

Số nhiềuchâtaigniers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chestnut; chestnut tree

Câu hỏi thường gặp

châtaignier nghĩa là gì?

châtaignier (danh từ) nghĩa là dẻ.

châtaignier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của châtaignier (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.tɛ.ɲje/.

châtaignier là giống đực hay giống cái?

châtaignier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.