mallette
mallette nghĩa là hòm nhỏ, va li nhỏ.
Nghĩa của mallette
Danh từ · giống cái
- Hòm nhỏ; va li nhỏ.
Dạng từ của mallette
Đi với mạo từ: une mallette · la mallette
| Số nhiều | mallettes |
Câu ví dụ với mallette
- J'ai laissé ma mallette dans le bus. Tôi để quên cái cặp táp trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136002
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ briefcase; schoolbag
Câu hỏi thường gặp
mallette nghĩa là gì?
mallette (danh từ) nghĩa là hòm nhỏ, va li nhỏ.
mallette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mallette (giọng Pháp chuẩn): /ma.lɛt/.
mallette là giống đực hay giống cái?
mallette là danh từ giống cái (dùng với une, la).