TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mallette

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

mallette nghĩa là hòm nhỏ, va li nhỏ.

Nghĩa của mallette

Danh từ · giống cái

  1. Hòm nhỏ; va li nhỏ.

Dạng từ của mallette

Đi với mạo từ: une mallette · la mallette

Số nhiềumallettes

Câu ví dụ với mallette

  • J'ai laissé ma mallette dans le bus. Tôi để quên cái cặp táp trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136002

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ briefcase; schoolbag

Câu hỏi thường gặp

mallette nghĩa là gì?

mallette (danh từ) nghĩa là hòm nhỏ, va li nhỏ.

mallette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mallette (giọng Pháp chuẩn): /ma.lɛt/.

mallette là giống đực hay giống cái?

mallette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.