malle-poste
danh từ giống cái (f)
/malpɔst/ giọng máy của trình duyệt
malle-poste nghĩa là xe thư.
Nghĩa của malle-poste
Danh từ · giống cái
- Sử học Xe thư.
Dạng từ của malle-poste
Đi với mạo từ: une malle-poste · la malle-poste
| Số nhiều | malle-postes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mail coach
Câu hỏi thường gặp
malle-poste nghĩa là gì?
malle-poste (danh từ) nghĩa là xe thư.
malle-poste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malle-poste (giọng Pháp chuẩn): /malpɔst/.
malle-poste là giống đực hay giống cái?
malle-poste là danh từ giống cái (dùng với une, la).