TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malle

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mal/ giọng máy của trình duyệt

malle nghĩa là hòm, rương.

Nghĩa của malle

Danh từ · giống cái

  1. Hòm, rương.
  2. Sử học Như malle-poste.
    • défaire sa mallemở hòm bỏ đồ ra
    • faire sa malle; faire ses malleschuẩn bị hành lý ra đi

Dạng từ của malle

Đi với mạo từ: une malle · la malle

Số nhiềumalles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ large suitcase; trunk

Câu hỏi thường gặp

malle nghĩa là gì?

malle (danh từ) nghĩa là hòm, rương.

malle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malle (giọng Pháp chuẩn): /mal/.

malle là giống đực hay giống cái?

malle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.