malle
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mal/ giọng máy của trình duyệt
malle nghĩa là hòm, rương.
Nghĩa của malle
Danh từ · giống cái
- Hòm, rương.
- Sử học Như malle-poste.
- défaire sa mallemở hòm bỏ đồ ra
- faire sa malle; faire ses malleschuẩn bị hành lý ra đi
Dạng từ của malle
Đi với mạo từ: une malle · la malle
| Số nhiều | malles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ large suitcase; trunk
Câu hỏi thường gặp
malle nghĩa là gì?
malle (danh từ) nghĩa là hòm, rương.
malle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malle (giọng Pháp chuẩn): /mal/.
malle là giống đực hay giống cái?
malle là danh từ giống cái (dùng với une, la).