TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malléabilité

danh từ giống cái (f)
/ma.le.a.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

malléabilité nghĩa là tính dễ dát, tính dễ bảo.

Nghĩa của malléabilité

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Tính dễ dát.
    • La malléabilité de l'ordễ dát của vàng
  2. Tính dễ bảo.

Dạng từ của malléabilité

Đi với mạo từ: une malléabilité · la malléabilité

Số nhiềumalléabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malleability

Câu hỏi thường gặp

malléabilité nghĩa là gì?

malléabilité (danh từ) nghĩa là tính dễ dát, tính dễ bảo.

malléabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malléabilité (giọng Pháp chuẩn): /ma.le.a.bi.li.te/.

malléabilité là giống đực hay giống cái?

malléabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.