TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porte-documents

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.t(ə).dɔ.ky.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

porte-documents nghĩa là cặp tài liệu.

Nghĩa của porte-documents

Danh từ · giống đực

  1. Cặp tài liệu.

Dạng từ của porte-documents

Đi với mạo từ: un porte-documents · le porte-documents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với porte-documents

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ briefcase

Câu hỏi thường gặp

porte-documents nghĩa là gì?

porte-documents (danh từ) nghĩa là cặp tài liệu.

porte-documents phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porte-documents (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.t(ə).dɔ.ky.mɑ̃/.

porte-documents là giống đực hay giống cái?

porte-documents là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.