TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porte-croix

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.t(ə).kʁwa/ giọng máy của trình duyệt

porte-croix nghĩa là người rước thánh giá.

Nghĩa của porte-croix

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Người rước thánh giá.

Dạng từ của porte-croix

Đi với mạo từ: un porte-croix · le porte-croix

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cross bearer

Câu hỏi thường gặp

porte-croix nghĩa là gì?

porte-croix (danh từ) nghĩa là người rước thánh giá.

porte-croix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porte-croix (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.t(ə).kʁwa/.

porte-croix là giống đực hay giống cái?

porte-croix là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.