TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sergent

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁ.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sergent nghĩa là trung sĩ, đội.

Nghĩa của sergent

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Trung sĩ; đội.
  2. Kỹ thuật Như serre-joint.
  3. Sử học Chấp hành viên (của tòa án).
    • sergent de ville(từ từ cũ nghĩa cũ, nghĩa từ cũ nghĩa cũ) cảnh sát

Dạng từ của sergent

Đi với mạo từ: un sergent · le sergent

Số nhiềusergents
Giống cáisergente
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sergeant

Câu hỏi thường gặp

sergent nghĩa là gì?

sergent (danh từ) nghĩa là trung sĩ, đội.

sergent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sergent (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.ʒɑ̃/.

sergent là giống đực hay giống cái?

sergent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.