TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sergent-major

danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.ʒɑ̃.ma.ʒɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

sergent-major nghĩa là trưởng đội.

Nghĩa của sergent-major

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Trưởng đội.

Dạng từ của sergent-major

Đi với mạo từ: un sergent-major · le sergent-major

Số nhiềusergent-majors
Giống cáisergent-majore
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ senior sergeant; sergeant-major

Câu hỏi thường gặp

sergent-major nghĩa là gì?

sergent-major (danh từ) nghĩa là trưởng đội.

sergent-major phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sergent-major (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.ʒɑ̃.ma.ʒɔʁ/.

sergent-major là giống đực hay giống cái?

sergent-major là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.