TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serge

danh từ giống cái (f)
/sɛʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

serge nghĩa là xéc.

Nghĩa của serge

Danh từ · giống cái

  1. Hàng Xéc.
    • Un pantalon de sergemột cái quần xéc

Dạng từ của serge

Đi với mạo từ: une serge · la serge

Số nhiềuserges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ twill, serge

Câu hỏi thường gặp

serge nghĩa là gì?

serge (danh từ) nghĩa là xéc.

serge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serge (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁʒ/.

serge là giống đực hay giống cái?

serge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.