TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serfouette

danh từ giống cái (f)
/sɛʁ.fwɛt/ giọng máy của trình duyệt

serfouette nghĩa là Nông nghiệp cái cuốc xới.

Nghĩa của serfouette

Danh từ · giống cái

  1. Nông nghiệp cái cuốc xới.

Dạng từ của serfouette

Đi với mạo từ: une serfouette · la serfouette

Số nhiềuserfouettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hoe (for weeding)

Câu hỏi thường gặp

serfouette nghĩa là gì?

serfouette (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp cái cuốc xới.

serfouette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serfouette (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.fwɛt/.

serfouette là giống đực hay giống cái?

serfouette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.