sereinement
/sə.ʁɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sereinement nghĩa là bình tâm, khách quan.
Nghĩa của sereinement
Phó từ
- Bình tâm, khách quan.
- Discuter sereinementbình tâm thảo luận
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ serenely, calmly
Câu hỏi thường gặp
sereinement nghĩa là gì?
sereinement (phó từ) nghĩa là bình tâm, khách quan.
sereinement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sereinement (giọng Pháp chuẩn): /sə.ʁɛn.mɑ̃/.