TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sereinement

/sə.ʁɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sereinement nghĩa là bình tâm, khách quan.

Nghĩa của sereinement

Phó từ

  1. Bình tâm, khách quan.
    • Discuter sereinementbình tâm thảo luận
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ serenely, calmly

Câu hỏi thường gặp

sereinement nghĩa là gì?

sereinement (phó từ) nghĩa là bình tâm, khách quan.

sereinement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sereinement (giọng Pháp chuẩn): /sə.ʁɛn.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.